top of page
Search

Thông Tin Thang Điểm Định Cư Úc Mới Nhất 2026

  • Writer: VEM | Tư vấn định cư Úc, di trú Úc
    VEM | Tư vấn định cư Úc, di trú Úc
  • 1 day ago
  • 5 min read

Muốn định cư Úc theo diện tay nghề hoặc đầu tư – kinh doanh? VEM cung cấp thông tin thang điểm định cư Úc mới nhất 2026, hướng dẫn chi tiết cách tính điểm theo độ tuổi, tiếng Anh, học vấn, kinh nghiệm và tài chính. Bài viết giúp lập kế hoạch tăng điểm thực tế và chuẩn bị hồ sơ chính xác, nâng cao cơ hội được mời xin visa.


Thang Điểm Định Cư Úc Là Gì?

Thang điểm định cư Úc là bộ tiêu chí đánh giá hồ sơ xin visa diện tay nghề độc lập và diện đầu tư – kinh doanh. Theo quy định Bộ Di trú Úc, đương đơn phải đạt tối thiểu 65 điểm để đủ điều kiện nộp hồ sơ theo các diện yêu cầu điểm di trú. Hệ thống này xét nhiều khía cạnh: độ tuổi, tiếng Anh, học vấn, kinh nghiệm, bằng cấp đặc biệt, năng lực người bạn đời và năng lực tài chính.

Lưu Ý Quan Trọng

  • Thang điểm chỉ áp dụng cho visa tay nghề và visa đầu tư – kinh doanh; các loại thị thực khác có chính sách riêng.

  • Một số tiêu chí có thể linh hoạt theo chính sách tiểu bang hoặc cập nhật luật.

  • VEM khuyến nghị đánh giá cá nhân hóa để tối ưu điểm trước khi nộp hồ sơ.

Cách Tính Điểm Chi Tiết Theo Tiêu Chí

Tiêu Chí Độ Tuổi (Tối Đa 30 Điểm)

  • 18–24: 25 điểm

  • 25–32: 30 điểm

  • 33–39: 25 điểm

  • 40–44: 15 điểm (tay nghề), 20 điểm (đầu tư – kinh doanh)

  • 45+: 0 điểm (tay nghề); 15 điểm (45–54), 0 điểm (55+) cho đầu tư

Tiểu bang có thể ưu tiên nộp hồ储 nhưng không tự động cộng thêm điểm nếu vượt tuổi quy định.

Tiêu Chí Trình Độ Tiếng Anh

  • Visa tay nghề:

    • IELTS 6.0: 0 điểm

    • IELTS 7.0: 10 điểm

    • IELTS 8.0: 20 điểm

  • Visa đầu tư – kinh doanh:

    • IELTS ≥5.0: 5 điểm

    • IELTS ≥7.0: 10 điểm

Tiêu Chí Trình Độ Học Vấn (Tối Đa 20 Điểm)

  • Tiến sĩ: 20 điểm

  • Cử nhân/Thạc sĩ: 15 điểm

  • Cao đẳng/chứng chỉ nghề tại Úc: 10 điểm

  • Bằng/chứng chỉ được công nhận bởi cơ quan thẩm định tay nghề: 10 điểm

  • Diện đầu tư – kinh doanh: 5–10 điểm tùy bằng cấp liên quan tại Úc

Kinh Nghiệm Làm Việc (Diện Tay Nghề)Kinh nghiệm phải liên quan trực tiếp hoặc chặt chẽ với nghề được đề cử.

  • Ngoài Úc (trong 10 năm gần nhất):

    • <3 năm: 0 điểm

    • 3–4 năm: 5 điểm

    • 5–7 năm: 10 điểm

    • ≥8 năm: 15 điểm

  • Tại Úc:

    • <1 năm: 0 điểm

    • 1–2 năm: 5 điểm

    • 3–4 năm: 10 điểm

    • 5–7 năm: 15 điểm

    • ≥8 năm: 20 điểm

Kinh Nghiệm Kinh Doanh/Đầu Tư (Diện Đầu Tư)

  • Đã tổ chức doanh nghiệp chính:

    • ≥4 năm trong 5 năm gần nhất: 10 điểm

    • ≥7 năm trong 8 năm gần nhất: 15 điểm

  • Đầu tư đủ điều kiện (ví dụ 100,000 AUD):

    • ≥4 năm: 10 điểm

    • ≥7 năm: 15 điểm

Bằng Cấp Đặc Biệt (Tối Đa 10 Điểm)

  • Diện tay nghề: Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ từ Úc theo học ≥2 năm: 10 điểm

  • Diện đầu tư – kinh doanh: Chính phủ tiểu bang xác nhận doanh nghiệp mang lại lợi ích kinh tế đặc biệt: 10 điểm

  • Chứng chỉ vùng miền/cơ sở được công nhận: 5 điểm

Năng Lực Người Bạn Đời (Chỉ Diện Tay Nghề)

  • Bạn đời đi cùng, chưa là thường trú nhân/công dân, dưới 45 tuổi, đáp ứng tiếng Anh, ngành nghề tương đồng, vượt thẩm định nghề: 10 điểm

  • Bạn đời đi cùng, đạt IELTS ≥6.0: 5 điểm

  • Độc thân hoặc vợ/chồng là thường trú nhân/công dân Úc: 10 điểm

Năng Lực Tài Chính (Diện Đầu Tư)Năng lực tài chính được đánh giá qua ba phương thức:

  • Doanh thu doanh nghiệp: 5/15/25/35 điểm tùy loại visa và mức doanh thu

  • Tổng tài sản cá nhân/doanh nghiệp: 5/15/25/35 điểm theo yêu cầu visa

  • Tiêu chí đầu tư: 10 hoặc 15 điểm tùy điều khoản

Các Yếu Tố Khác Và Tính Linh Hoạt

  • Danh sách nghề ưu tiên: chọn nghề trong danh sách gia tăng cơ hội được mời.

  • Thư đề cử tiểu bang: có thể yêu cầu điều kiện bổ sung nhưng thường hỗ trợ vượt giới hạn điểm.

  • Luật di trú thường xuyên cập nhật; cần theo dõi để điều chỉnh lộ trình.

Chiến Lược Tăng Điểm Thực Tiễn

  • Nâng điểm tiếng Anh: thi đạt band cao để cộng 10–20 điểm.

  • Hoàn thiện học vấn: cân nhắc Thạc sĩ/Tiến sĩ hoặc chứng chỉ được công nhận tại Úc.

  • Gia tăng kinh nghiệm liên quan: thu thập hợp đồng, mô tả công việc, thư xác nhận.

  • Củng cố hồ sơ tài chính: báo cáo doanh thu, sao kê, chứng minh tài sản minh bạch.

  • Tối ưu vai trò người bạn đời: nếu đủ điều kiện, bổ sung hồ sơ để lấy điểm cộng.

  • Xem xét đề cử tiểu bang: nghiên cứu yêu cầu bang và xin nomination khi phù hợp.

Ví Dụ Tính Điểm (Tóm Tắt)

  • Giả định (visa tay nghề):

    • Tuổi 29: 30 điểm

    • IELTS 7.0: 10 điểm

    • Cử nhân: 15 điểm

    • Kinh nghiệm ngoài Úc 6 năm: 10 điểm

    • Độc thân: 10 điểm

    • Tổng: 75 điểm — đạt yêu cầu.Lưu ý: luôn kiểm tra bằng chứng và thời hạn tính điểm trước khi nộp.

Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Tránh

  • Nhầm lẫn thang điểm tay nghề và đầu tư – kiểm tra loại visa áp dụng.

  • Tính sai năm kinh nghiệm do hiểu nhầm khoảng thời gian tham chiếu.

  • Thiếu chứng cứ thuyết phục cho tài chính hoặc kinh nghiệm.

  • Khắc phục: lập checklist chứng từ, nhờ chuyên viên đánh giá và cập nhật luật.

Tại Sao Cần Tư Vấn Chuyên Sâu?

  • Luật di trú thay đổi thường xuyên; phân tích hồ sơ cá nhân giúp tối ưu chiến lược.

  • Một số tiêu chí linh hoạt nếu chứng minh năng lực tài chính, lợi ích kinh tế hay thư đề cử bang.

  • VEM cung cấp đánh giá cá nhân hóa, lộ trình tăng điểm và hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ theo chuẩn hiện hành.

Kết Luận

Thông tin thang điểm định cư Úc mới nhất 2026 yêu cầu chuẩn bị toàn diện theo tuổi, tiếng Anh, học vấn, kinh nghiệm và tài chính. VEM khuyên tiến hành đánh giá cá nhân hóa để xây dựng lộ trình tăng điểm, hoàn thiện hồ sơ và nâng cao cơ hội được mời nộp visa tay nghề hoặc đầu tư.

Liên Hệ Hỗ Trợ Và Tư Vấn

Văn phòng Việt Nam: SAV.6-03.06 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP. HCM

Văn phòng Úc: Level 24-25, 108 St Georges Terrace, Perth WA 6000

Hotline Việt Nam: 0909.112.310

Hotline Úc: (+61) 865.578.833


Xem thêm:

 
 
 

Comments


Post: Blog2_Post

+84909112310

  • Facebook
  • Youtube
  • Instagram

©2020 by VEM | Tư vấn định cư Úc. Proudly created with Wix.com

bottom of page